Ung thư vú xâm lấn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Ung thư vú xâm lấn là dạng ung thư bắt nguồn từ ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy, đã vượt qua màng đáy để xâm nhập mô vú xung quanh và có khả năng lan rộng. Khác với ung thư vú tại chỗ, thể xâm lấn có nguy cơ di căn hạch và cơ quan xa, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng và chiến lược điều trị.

Khái niệm và định nghĩa

Ung thư vú xâm lấn (Invasive Breast Cancer) là thuật ngữ dùng để chỉ các khối u ác tính xuất phát từ mô tuyến vú và đã vượt qua màng đáy của cấu trúc ban đầu (ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy) để lan vào mô vú xung quanh. Đặc điểm “xâm lấn” cho thấy tế bào ung thư không còn bị giới hạn tại vị trí khởi phát mà đã có khả năng lan rộng tại chỗ và di căn xa.

Trong thực hành lâm sàng, khái niệm này giúp phân biệt rõ với ung thư vú tại chỗ (carcinoma in situ), vốn chỉ khu trú trong ống dẫn hoặc tiểu thùy và chưa xâm nhập mô đệm. Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn đối với tiên lượng và chiến lược điều trị, vì ung thư vú xâm lấn thường cần tiếp cận điều trị tích cực và toàn diện hơn.

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute), đa số các ca ung thư vú được chẩn đoán hiện nay thuộc nhóm xâm lấn. Thông tin tổng quan khoa học có thể tham khảo tại https://www.cancer.gov/types/breast.

Phân loại chính

Ung thư vú xâm lấn được phân loại chủ yếu dựa trên đặc điểm mô bệnh học, phản ánh nguồn gốc tế bào và kiểu phát triển của khối u. Việc phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phác đồ điều trị.

Hai nhóm phổ biến nhất chiếm phần lớn các trường hợp được chẩn đoán. Ngoài ra còn tồn tại các thể hiếm với đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau, đòi hỏi đánh giá chuyên sâu từ bác sĩ giải phẫu bệnh.

  • Ung thư biểu mô ống xâm lấn (Invasive Ductal Carcinoma – IDC): chiếm khoảng 70–80% tổng số ca, bắt nguồn từ ống dẫn sữa.
  • Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (Invasive Lobular Carcinoma – ILC): chiếm khoảng 10–15%, xuất phát từ tiểu thùy và thường lan tỏa hơn trong mô vú.
  • Các thể ít gặp: ung thư thể nhầy, thể tủy, thể ống – tiểu thùy hỗn hợp.

Bảng dưới đây tóm tắt một số khác biệt cơ bản giữa hai dạng phổ biến nhất:

Đặc điểm IDC ILC
Tần suất Rất phổ biến Ít gặp hơn
Hình ảnh học Khối u rõ Khó phát hiện, lan tỏa
Kiểu lan tràn Khu trú hơn Lan dọc mô vú

Thông tin chi tiết về các loại ung thư vú có thể tham khảo tại https://www.breastcancer.org/types.

Dịch tễ học

Ung thư vú là loại ung thư thường gặp nhất ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 2 triệu ca ung thư vú mới được chẩn đoán, trong đó phần lớn là các dạng ung thư vú xâm lấn.

Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo khu vực địa lý, liên quan đến sự khác biệt về lối sống, yếu tố sinh sản và khả năng tiếp cận chương trình sàng lọc. Các quốc gia có thu nhập cao thường ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn nhưng tỷ lệ tử vong thấp hơn nhờ phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Ung thư vú xâm lấn chủ yếu gặp ở phụ nữ trung niên và lớn tuổi, đặc biệt sau 40 tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở phụ nữ trẻ hơn và hiếm gặp ở nam giới. Dữ liệu cập nhật về dịch tễ học được công bố tại https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/breast-cancer.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, chưa có một nguyên nhân đơn lẻ nào được xác định là gây ra ung thư vú xâm lấn. Bệnh được xem là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, nội tiết, môi trường và lối sống.

Các nghiên cứu cho thấy một số yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú xâm lấn, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến phơi nhiễm estrogen kéo dài và tổn thương DNA tích lũy theo thời gian.

  • Đột biến gen di truyền như BRCA1 và BRCA2
  • Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng
  • Dậy thì sớm, mãn kinh muộn, không sinh con hoặc sinh con muộn
  • Béo phì, ít vận động thể lực
  • Sử dụng rượu bia thường xuyên

Ngoài ra, một số yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được thông qua lối sống lành mạnh và tham gia sàng lọc định kỳ. Thông tin khoa học chi tiết về yếu tố nguy cơ được trình bày tại https://www.cdc.gov/cancer/breast/risk_factors.htm.

Cơ chế bệnh sinh

Ung thư vú xâm lấn hình thành khi các tế bào biểu mô của ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tích lũy các đột biến gen làm rối loạn cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào. Những đột biến này dẫn đến tăng sinh không kiểm soát, né tránh quá trình chết tế bào theo chương trình và tạo điều kiện cho khối u phát triển.

Khi tế bào ung thư phá vỡ màng đáy và xâm nhập mô đệm xung quanh, chúng có khả năng tiếp cận hệ bạch huyết và mạch máu. Đây là bước then chốt giúp tế bào ung thư lan đến hạch nách và các cơ quan xa như xương, phổi, gan hoặc não.

Đặc điểm sinh học của khối u chịu ảnh hưởng mạnh bởi tình trạng thụ thể hormone estrogen (ER), progesterone (PR) và protein HER2. Những yếu tố này không chỉ phản ánh cơ chế bệnh sinh mà còn đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn liệu pháp điều trị.

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng của ung thư vú xâm lấn khá đa dạng và phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể không gây biểu hiện rõ ràng và thường chỉ được phát hiện thông qua sàng lọc định kỳ bằng nhũ ảnh.

Khi khối u phát triển, bệnh nhân có thể tự phát hiện các thay đổi bất thường tại vú. Những dấu hiệu này thường tiến triển âm thầm và không gây đau trong giai đoạn đầu, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn nếu không được kiểm tra định kỳ.

  • Khối u cứng, bờ không đều trong vú
  • Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú
  • Da vú dày lên, lõm như vỏ cam
  • Núm vú tụt vào trong hoặc tiết dịch bất thường
  • Hạch nách hoặc hạch trên đòn to

Không phải tất cả bệnh nhân đều có đầy đủ các triệu chứng trên, do đó việc sàng lọc đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm ung thư vú xâm lấn.

Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư vú xâm lấn là một quá trình đa bước, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, kỹ thuật hình ảnh học và xét nghiệm mô bệnh học. Mục tiêu là xác định bản chất ác tính của tổn thương, mức độ lan tràn và đặc điểm sinh học của khối u.

Các phương tiện hình ảnh học thường được sử dụng bao gồm nhũ ảnh, siêu âm vú và cộng hưởng từ (MRI). Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và thường được phối hợp để tăng độ chính xác chẩn đoán.

  • Nhũ ảnh: phương pháp sàng lọc tiêu chuẩn
  • Siêu âm: đánh giá tổn thương đặc hay nang
  • MRI vú: hữu ích trong trường hợp khó đánh giá

Chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa trên sinh thiết và phân tích mô bệnh học. Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch được sử dụng để xác định ER, PR và HER2, từ đó phân nhóm ung thư và định hướng điều trị. Hướng dẫn chẩn đoán được trình bày chi tiết trong khuyến cáo của NCCN tại https://www.nccn.org.

Điều trị

Điều trị ung thư vú xâm lấn mang tính cá thể hóa cao, phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học khối u và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Mục tiêu điều trị bao gồm loại bỏ khối u, kiểm soát vi thể còn sót và giảm nguy cơ tái phát.

Các phương pháp điều trị thường được phối hợp theo mô thức đa mô thức, thay vì sử dụng đơn lẻ. Việc lựa chọn phác đồ cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa như ung bướu, phẫu thuật và xạ trị.

  • Phẫu thuật: bảo tồn vú hoặc cắt toàn bộ tuyến vú
  • Hóa trị: tiêu diệt tế bào ung thư toàn thân
  • Xạ trị: kiểm soát tại chỗ và vùng
  • Liệu pháp nội tiết: áp dụng cho khối u ER/PR dương tính
  • Liệu pháp nhắm trúng đích: dành cho ung thư HER2 dương tính

Trong một số trường hợp, điều trị tân bổ trợ được áp dụng trước phẫu thuật nhằm thu nhỏ khối u và đánh giá đáp ứng điều trị.

Tiên lượng và theo dõi

Tiên lượng ung thư vú xâm lấn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước khối u, tình trạng hạch bạch huyết, giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học. Nhìn chung, ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn rõ rệt.

Tỷ lệ sống còn 5 năm có thể vượt quá 90% đối với các trường hợp khu trú, nhưng giảm đáng kể khi bệnh đã di căn xa. Sự tiến bộ trong điều trị đã cải thiện đáng kể chất lượng sống và thời gian sống của bệnh nhân.

Sau điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi lâu dài với lịch tái khám định kỳ, bao gồm thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và đánh giá tác dụng phụ điều trị nhằm phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề ung thư vú xâm lấn:

Khuyến nghị hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ/Trường Đại học bệnh học Hoa Kỳ về xét nghiệm mô hóa miễn dịch thụ thể estrogen và progesterone trong ung thư vú Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 28 Số 16 - Trang 2784-2795 - 2010
Mục đíchPhát triển một hướng dẫn nhằm cải thiện độ chính xác của xét nghiệm mô hóa miễn dịch (IHC) các thụ thể estrogen (ER) và thụ thể progesterone (PgR) trong ung thư vú và tiện ích của những thụ thể này như là các dấu hiệu dự đoán.Phương phápHiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ và Trường Đại học bệnh học Hoa Kỳ đã triệu tập một Hội đồng Chuyên gia quốc tế, thực hiện một tổng quan và đánh giá hệ thố... hiện toàn bộ
#hướng dẫn #đánh giá #thụ thể estrogen #thụ thể progesterone #tính dự đoán #ung thư vú #xét nghiệm mô hóa miễn dịch #hiệu suất xét nghiệm #biến số tiền phân tích #tiêu chuẩn diễn giải #thuật toán xét nghiệm #liệu pháp nội tiết #ung thư vú xâm lấn #kiểm soát nội bộ #kiểm soát ngoại vi.
GIÁ TRỊ CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG ĐÁNH GIÁ GIAI ĐOẠN XÂM LẤN TẠI CHỖ VÀ DI CĂN HẠCH VÙNG CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG
Tạp chí Y Dược học Cần Thơ - Số 61 - Trang 92-98 - 2023
Đặt vấn đề: Ung thư trực tràng là một trong những ung thư thường gặp nhất của đường tiêu hóa. Chẩn đoán sớm và đánh giá chính xác giai đoạn bệnh là rất cần thiết để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Cộng hưởng từ (MRI) là phương tiện hình ảnh có nhiều ưu điểm trong chẩn đoán giai đoạn cũng như tình trạng cân mạc treo trực tràng (MRF – mesorectal fascia). Mục tiêu nghiên cứu: Đặc điểm hìn... hiện toàn bộ
#Ung thư trực tràng #cộng hưởng từ #xâm lấn tại chỗ #di căn hạch vùng
Phân tích tính tương hỗ trong ức chế các tế bào ung thư vú xâm lấn giữa paclitaxel và thymoquinone Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2024
Trong thí nghiệm hiện tại, chúng tôi đã đánh giá tác động của điều trị thymoquinone (TQ) và paclitaxel (PTX) đối với sự ức chế tăng trưởng của dòng tế bào MDA-MB-231 thông qua kiểm soát apoptosis/autophagy. Các tế bào MDA-MB-231 đã được tiếp xúc với PTX (0, 25, 50, 75, và 100 nM), TQ (0, 25, 50, 75, và 100 µM), và các kết hợp trong 48 giờ. Sau khi đánh giá MTT, các đường cong mối quan hệ liều và g... hiện toàn bộ
#thymoquinone #paclitaxel #MDA-MB-231 #apoptosis #autophagy #ung thư vú
Rủi ro ung thư vú xâm lấn ở phụ nữ dân tộc Hán mang alen C TGFB1 rs1982073 và alen G FGFR2 rs1219648 tại Bắc Trung Quốc Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 125 - Trang 575-582 - 2010
Tỷ lệ mắc bệnh cao và hành vi xâm lấn mạnh mẽ của ung thư vú có liên quan đến những biến thể di truyền. Các polymorphism nucleotide đơn (SNPs) ở nhiều gen đã được chứng minh là yếu tố nguy cơ cho ung thư vú. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã đánh giá mối liên hệ của SNP rs1982073 (Leu10Pro) trong gen yếu tố tăng trưởng beta 1 (TGFB1) và SNP rs1219648 trong gen thụ thể yếu tố tăng trưởng sợi 2 (FG... hiện toàn bộ
#ung thư vú #SNP #TGFB1 #FGFR2 #dân tộc Hán
Mối quan hệ giữa tính chất tế bào ung thư và giá trị hệ số khuếch tán rõ ràng sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ trọng số khuếch tán trong ung thư vú Dịch bởi AI
Radiation Medicine - - 2008
Mục tiêu của nghiên cứu này là xem xét mối quan hệ giữa tính chất tế bào ung thư và giá trị hệ số khuếch tán rõ ràng (ADC) thông qua hình ảnh cộng hưởng từ trọng số khuếch tán trong ung thư vú. Các đối tượng nghiên cứu là 27 phụ nữ đã trải qua phẫu thuật ung thư vú. Có 27 tổn thương ung thư vú, trong đó có 24 trường hợp là ung thư biểu mô ống xâm lấn (IDC) và 3 trường hợp là ung thư biểu mô ống kh... hiện toàn bộ
#ung thư vú #giá trị hệ số khuếch tán rõ ràng #hình ảnh cộng hưởng từ trọng số khuếch tán #ung thư biểu mô ống xâm lấn #ung thư biểu mô ống không xâm lấn
Chiếu xạ một phần vú gia tốc sử dụng phân đoạn hàng ngày: phân tích 312 trường hợp với theo dõi trung bình bốn năm Dịch bởi AI
Radiation Oncology - Tập 7 - Trang 1-8 - 2012
Có rất ít dữ liệu về chiếu xạ một phần vú gia tốc (APBI) sử dụng các kỹ thuật tia bên ngoài. Hơn nữa, gần đây có những báo cáo về tăng xơ hóa và kết quả thẩm mỹ không chấp nhận được với APBI sử dụng tia bên ngoài với phân đoạn BID. Chúng tôi đã áp dụng một chế độ APBI hàng ngày với phân đoạn tương tự như đã được chứng minh là hiệu quả trong một thử nghiệm ngẫu nhiên tại Canada về chiếu xạ toàn bộ ... hiện toàn bộ
#chiếu xạ một phần vú gia tốc #ung thư vú #ung thư biểu mô ống xâm lấn #bệnh DCIS #phân đoạn hàng ngày #kết quả thẩm mỹ
Các gen đặc trưng cho sự tiến triển được xác định trong mẫu mô đã được vi phẫu từ formalin và nhúng paraffin chứa cả ung thư biểu mô ống tuyến tại chỗ và ung thư ống tuyến xâm lấn Dịch bởi AI
BMC Medical Genomics - Tập 11 - Trang 1-12 - 2018
Sự chuyển tiếp từ ung thư biểu mô ống tuyến tại chỗ (DCIS) đến ung thư ống tuyến xâm lấn (IBC) là một bước quan trọng trong quá trình sinh ung thư vú. Việc hiểu các thay đổi phân tử của nó có thể giúp xác định DCIS có nguy cơ cao tiến triển thành IBC. Ở đây, chúng tôi mô tả phân tích hồ sơ phiên mã của các thành phần DCIS và IBC trong các khối u vú cá nhân, chứa cả hai vùng khối u, từ các mẫu mô đ... hiện toàn bộ
#ung thư vú #DCIS #IBC #biểu hiện gen #vi phẫu #transcriptomics
Mô hình nhuộm hóa mô miễn dịch của tenascin trong các loại ung thư vú xâm lấn Dịch bởi AI
Archiv für pathologische Anatomie und Physiologie und für klinische Medicin - Tập 421 - Trang 53-56 - 1992
Tám mươi hai trường hợp ung thư vú xâm lấn nguyên phát và các tuyến vú "bình thường" lân cận đã được khảo sát bằng phương pháp hóa mô miễn dịch để đánh giá sự biểu hiện và phân bố của tenascin. Các mô được cố định bằng formalin đã được xử lý trước bằng actinase và được xử lý bằng phương pháp phức hợp avidin-biotin với kháng thể đơn dòng chống tenascin người (RBC1). Trong các tuyến vú bình thường, ... hiện toàn bộ
#tenascin #ung thư vú xâm lấn #hóa mô miễn dịch #phân bố #mô học
Profiling biểu hiện gen chọn lọc của các tế bào khối u di động in vivo dự đoán kết quả lâm sàng ở bệnh nhân ung thư vú Dịch bởi AI
Breast Cancer Research - Tập 14 - Trang 1-19 - 2012
Sự di căn của ung thư vú là nguyên nhân chính gây tử vong ở bệnh nhân. Các nghiên cứu toàn bộ gen trước đây đã xác định các mẫu biểu hiện gen liên quan đến kết quả của bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, những mẫu này chủ yếu được lấy từ mô toàn bộ mà không coi trọng sự không đồng nhất của tế bào. Trong thực tế, chỉ một tiểu phần nhỏ các tế bào xâm lấn bên trong khối u nguyên phát có trách nhiệm cho việ... hiện toàn bộ
#ung thư vú #di căn #xâm lấn #tế bào khối u #biểu hiện gen #chữ ký xâm lấn con người
Các yếu tố về ung thư và thẩm mỹ trong phẫu thuật cắt bỏ vú bảo tồn da Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 111 - Trang 391-403 - 2007
Mục tiêu: Đánh giá tính an toàn về ung thư và giá trị thẩm mỹ của phẫu thuật cắt bỏ vú bảo tồn da (SSM) đối với ung thư vú xâm lấn (IBC) và carcinome tuyến vú chưa xâm lấn (DCIS). Các tranh cãi liên quan đến tác động của xạ trị (RT) đối với tái tạo vú ngay lập tức (IBR), bảo tồn phức hợp núm vú - quầng vú (NAC) và vai trò của cắt bỏ vú nội soi cũng được xem xét. Phương pháp: Tổng quan tài liệu dựa... hiện toàn bộ
#cắt bỏ vú bảo tồn da #ung thư vú #ung thư vú xâm lấn #carcinome tuyến vú chưa xâm lấn #tái tạo vú ngay lập tức #xạ trị
Tổng số: 24   
  • 1
  • 2
  • 3